TOEIC Level 600
approximate
adjective (形容詞)
Xấp xỉ, ước chừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các ước tính không chính xác về thời gian, chi phí hoặc số lượng.
📝 Ví dụ thực tế
Please provide an approximate cost for the project by Friday.
金曜日までにプロジェクトのおおよその費用を提示してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked for an _______ number of attendees for the conference.
Q2: We need to calculate the _______ delivery time based on current traffic conditions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.