TOEIC Level 600
appointment
noun (名詞)
Cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho cuộc họp kinh doanh, hẹn dịch vụ hoặc bổ nhiệm chức vụ.
📝 Ví dụ thực tế
I have an important appointment with a client this afternoon.
今日の午後、顧客との重要なアポイントメントがあります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm your _______ with Dr. Smith by tomorrow.
Q2: The board announced the _______ of a new CEO.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.