TOEIC Level 600
applicant
noun (名詞)
người nộp đơn, ứng viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người ứng tuyển việc làm hoặc nộp đơn xin học bổng.
📝 Ví dụ thực tế
Each applicant must submit a resume and a cover letter.
各応募者は履歴書とカバーレターを提出しなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We received over 200 applications, but only a few _______ were invited for an interview.
Q2: The company is looking for a qualified _______ to fill the vacant position.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.