TOEIC Level 600
Anticipate
verb (動詞)
lường trước, dự kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dự đoán và chuẩn bị cho sự kiện tương lai, quan trọng trong quản lý rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
We anticipate a high demand for the new product.
新製品に対する高い需要を予測しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager tried to _______ any potential problems before the launch.
Q2: We _______ that the construction will be completed by the end of next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.