🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
annually
adverb (副詞)

hàng năm, mỗi năm một lần

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho báo cáo thường niên, phí năm hoặc sự kiện diễn ra hàng năm.

📝 Ví dụ thực tế

The company publishes its financial report annually.

その会社は毎年財務報告書を公表する。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The board of directors meets _______ to review the company's performance.

Q2: Members are required to pay their subscription fees _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉