TOEIC Level 600
analyst
noun (名詞)
Nhà phân tích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyên gia nghiên cứu thị trường, phân tích tài chính hoặc dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The financial analyst predicted a slight downturn in the market.
その財務分析官は市場のわずかな低迷を予測した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our team is seeking a qualified _______ to interpret complex market data.
Q2: The IT _______ identified the root cause of the network issue.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.