TOEIC Level 600
amplify
verb (動詞)
khuếch đại, mở rộng, thổi phồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tăng âm lượng hoặc phóng đại tầm ảnh hưởng, mức độ nghiêm trọng.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker used a microphone to amplify his voice so everyone could hear him.
スピーカーは、皆が聞こえるように声を増幅するためにマイクを使った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new marketing campaign aims to _______ its brand presence in the global market.
Q2: The recent scandal only served to _______ public concerns about corporate ethics.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.