TOEIC Level 600
alternate
verb (動詞), adjective (形容詞)
Luân phiên (động), thay thế/xen kẽ (tính)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc luân phiên hoặc các lựa chọn, lịch trình thay thế.
📝 Ví dụ thực tế
The shifts alternate between day and night every week.
シフトは毎週、昼と夜で交替します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee members decided to _______ the responsibility of note-taking each session.
Q2: If this plan doesn't work, we have an _______ strategy ready.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.