TOEIC Level 600
Alter
verb (動詞)
thay đổi, sửa đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thay đổi kế hoạch, diện mạo hoặc trạng thái, đặc biệt là điều chỉnh.
📝 Ví dụ thực tế
We had to alter the schedule due to unforeseen circumstances.
不測の事態のため、スケジュールを変更しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The designer decided to _______ the original blueprint to accommodate the client's new requests.
Q2: Even small changes in temperature can significantly _______ the quality of certain chemicals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.