TOEIC Level 600
alleviate
verb (動詞)
làm nhẹ bớt, giảm bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giảm bớt phàn nàn của khách hàng, ùn tắc hoặc chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The new traffic system is expected to alleviate congestion during peak hours.
新しい交通システムはピーク時の混雑を軽減すると期待されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To _______ the long waiting times, the hospital decided to hire additional staff.
Q2: The company implemented a flexible work schedule to _______ stress among employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.