TOEIC Level 600
aid
noun (名詞), verb (動詞)
sự viện trợ, giúp đỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng làm danh từ chỉ sự viện trợ hoặc động từ chỉ việc giúp đỡ.
📝 Ví dụ thực tế
The government provided financial aid to companies affected by the storm.
政府は嵐の影響を受けた企業に財政的援助を提供しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: International organizations often provide humanitarian _______ to regions in crisis.
Q2: Technology can _______ students in their learning process.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.