TOEIC Level 600
agreement
noun (名詞)
sự thỏa thuận, hợp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thống nhất ý kiến giữa các bên, thường thể hiện qua hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
Both sides reached an agreement on the new terms and conditions.
両者間で新しい規約と条件について合意に達しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The final _______ was signed after weeks of detailed discussions.
Q2: We hope to come to an _______ on the proposal by the end of the day.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.