TOEIC Level 600
aggravate
verb (動詞)
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc làm cho một vấn đề, tình huống hoặc triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.
📝 Ví dụ thực tế
Poor working conditions can aggravate stress among employees.
劣悪な労働条件は従業員のストレスを悪化させることがある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent policy changes are likely to _______ the existing economic challenges.
Q2: He was advised not to do strenuous exercise, as it could _______ his knee injury.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.