TOEIC Level 600
afford
verb (動詞)
Có đủ khả năng chi trả, ban cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ khả năng tài chính để mua sắm hoặc chi trả.
📝 Ví dụ thực tế
We can afford to buy a new car now.
私たちは今、新しい車を買う余裕がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many small businesses cannot _______ to hire full-time IT staff.
Q2: The company hopes to ______ its employees more opportunities for professional development.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.