TOEIC Level 600
advocate
verb (動詞), noun (名詞)
Ủng hộ, biện hộ (v); người ủng hộ (n)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đề xuất hoặc ủng hộ một chính sách, công nghệ hoặc ý tưởng mới.
📝 Ví dụ thực tế
Many experts advocate for more flexible working arrangements.
多くの専門家が、より柔軟な勤務形態を提唱しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The organization _______ for stronger environmental protection laws.
Q2: As a consumer rights _______, she frequently speaks at public forums.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.