TOEIC Level 600
Advise
verb (動詞)
Khuyên bảo, tư vấn, thông báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đưa ra lời khuyên chuyên nghiệp cho khách hàng hoặc đồng nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Our financial advisor will advise you on investment strategies.
私たちの財務アドバイザーが投資戦略についてあなたに助言します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We strongly ______ clients to review their policies annually.
Q2: The consultant was hired to ______ the management team on market trends.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.