TOEIC Level 600
advertising
noun (名詞)
quảng cáo, hoạt động quảng cáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh tiếp thị, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The company launched a new advertising campaign to attract more customers.
その会社はより多くの顧客を引きつけるため、新しい広告キャンペーンを開始した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Effective _______ is crucial for increasing product visibility in a competitive market.
Q2: The marketing department is responsible for developing and managing the company's _______ strategies.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.