TOEIC Level 600
adverse
adjective (形容詞)
bất lợi, có hại, ngược lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả các điều kiện hoặc tác động tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
Adverse weather conditions delayed the flight by several hours.
不利な気象条件がフライトを数時間遅らせた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company experienced _______ effects on its sales due to the economic downturn.
Q2: Patients were warned about the potential _______ reactions to the new medication.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.