TOEIC Level 600
administrate
verb (動詞)
quản lý, hành chính, điều hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quản lý hành chính, điều hành dự án hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
The new committee was formed to administrate the grant program.
新しい委員会は助成金プログラムを管理するために設立された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The department is responsible for ensuring the company policies are properly _______.
Q2: It takes a lot of effort to _______ such a large-scale project efficiently.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.