🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
adjustment
noun (名詞)

Sự điều chỉnh, sự sửa đổi.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi thay đổi lịch trình, ngân sách, kế hoạch hoặc thiết bị.

📝 Ví dụ thực tế

The company made several adjustments to its marketing strategy.

その会社はマーケティング戦略にいくつかの調整を加えた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to unforeseen circumstances, a slight _______ was made to the project timeline.

Q2: The manager approved the _______ to the employee's work schedule to accommodate their new responsibilities.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉