TOEIC Level 600
Acknowledge
verb (動詞)
công nhận, thừa nhận, xác nhận đã nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để xác nhận đã nhận email hoặc công nhận đóng góp của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
Please acknowledge receipt of this email within 24 hours.
このメールの受領を24時間以内にご返信ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked all staff to _______ the new policy changes.
Q2: He refused to _______ his mistake, which caused further problems.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.