TOEIC Level 600
Accurate
adjective (形容詞)
Chính xác, đúng đắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho dữ liệu, thông tin hoặc báo cáo không có sai sót.
📝 Ví dụ thực tế
Please ensure that all the figures in the report are accurate before submission.
提出前に報告書内のすべての数字が正確であることを確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is crucial to provide _______ information when filling out the application form.
Q2: The weather forecast for this week was surprisingly _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.