TOEIC Level 600
accrue
verb (動詞)
tích lũy, dồn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho lãi suất, lợi nhuận tích lũy theo thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
Interest will accrue on the account balance monthly.
口座残高には毎月利息が発生します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's pension fund will _______ significant returns over the next decade.
Q2: Employees _______ vacation days based on the number of years they have worked.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.