TOEIC Level 600
accountant
noun (名詞)
kế toán viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh tài chính, tuyển dụng hoặc phòng kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
Our company hired a new accountant to manage the finances.
当社は財務を管理するために新しい会計士を雇いました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company needs to hire an experienced _______ to prepare tax documents.
Q2: You should consult with an _______ before making major financial decisions for your business.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.