TOEIC Level 600
account
noun/verb (名詞/動詞)
tài khoản, báo cáo, khách hàng, giải thích, chiếm (tỷ lệ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ nhiều nghĩa: tài khoản ngân hàng, khách hàng, giải thích hoặc chiếm tỷ lệ.
📝 Ví dụ thực tế
Please make sure to settle your account by the end of the month.
月末までに口座を清算するようにしてください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our sales team is focused on acquiring new business _______ to expand our market share.
Q2: The recent decline in sales can be _______ for by the economic downturn.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.