TOEIC Level 600
accordance
noun (名詞)
sự phù hợp, sự đồng lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'in accordance with' để chỉ việc tuân thủ quy định.
📝 Ví dụ thực tế
All procedures must be carried out in accordance with safety regulations.
すべての手順は安全規制に則って実施されなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new building design was developed in _______ with local zoning laws.
Q2: Please submit your report in strict _______ with the guidelines provided.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.