TOEIC Level 600
accord
noun (名詞)
hiệp định, sự thỏa thuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hợp đồng, đặc biệt là cụm 'in accordance with' (theo như).
📝 Ví dụ thực tế
The two companies reached an accord on the new business venture.
その2社は新しい事業提携について合意に達しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees must act in _______ with company policies.
Q2: The nations signed a peace _______ after months of negotiations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.