TOEIC Level 600
accompany
verb (動詞)
Đi cùng, kèm theo, đồng hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đi cùng ai đó hoặc tài liệu đi kèm trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
Mr. Tanaka will accompany the CEO to the conference.
田中氏はCEOに同行して会議に出席します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Kim will _______ the client on their factory tour next week.
Q2: The new software comes _______ by a comprehensive user manual.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.