🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Access
noun/verb (名詞/動詞)

Truy cập, lối vào, quyền sử dụng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh cho phép hoặc từ chối vào tòa nhà, thông tin.

📝 Ví dụ thực tế

Employees need a security card to gain access to the restricted area.

従業員は制限区域に入るためにセキュリティカードが必要です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employees must obtain prior ______ to enter the data center.

Q2: Users can ______ their account information online at any time.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉