TOEIC Level 600
accept
verb (動詞)
chấp nhận, đồng ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi chấp nhận lời mời, hợp đồng hoặc lời mời nhận việc.
📝 Ví dụ thực tế
She decided to accept the job offer.
彼女はその仕事のオファーを受け入れることにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are pleased to _______ your application for the open position.
Q2: The store does not _______ returns without a valid receipt.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.