TOEIC Level 600
absent
adjective (形容詞)
vắng mặt, thiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nói về người vắng mặt trong cuộc họp hoặc sự thiếu hụt.
📝 Ví dụ thực tế
Mr. Tanaka was absent from the meeting due to a business trip.
田中さんは出張のため会議を欠席した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several employees were _______ from the morning briefing.
Q2: The required document was _______ from the application package.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.