TOEIC Level 600
Absence
noun (名詞)
Sự vắng mặt, nghỉ phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi vắng họp, xin nghỉ phép hoặc thiếu vắng một thứ gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
His absence from the important meeting was due to a sudden illness.
彼が重要な会議を欠席したのは、急な病気のためだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please submit your leave request form in case of an extended _______ from work.
Q2: The _______ of clear instructions led to several errors in the report.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.