🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
abruptly
adverb (副詞)

đột ngột, bất ngờ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột, không báo trước trong công việc.

📝 Ví dụ thực tế

The meeting ended abruptly when the fire alarm sounded.

火災報知器が鳴り、会議は突然終了した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager _______ ended the discussion due to an urgent call from headquarters.

Q2: When the power went out, all the computers shut down _______ without saving the open files.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉