TOEIC Level 500
yield
verb (動詞), noun (名詞)
mang lại, sinh lợi; nhường; sản lượng, lợi nhuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong kinh doanh chỉ việc tạo ra lợi nhuận hoặc tỷ lệ suất sinh lợi.
📝 Ví dụ thực tế
The new investment is expected to yield high returns.
その新しい投資は高い収益を生み出すと期待されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The farmers expect a good _______ from their cornfields this season due to favorable weather.
Q2: Investing in renewable energy projects can _______ significant long-term profits.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.