🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
witness
noun (名詞) / verb (動詞)

nhân chứng (danh từ); chứng kiến (động từ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ người chứng kiến sự việc, người ký tên làm chứng hoặc chứng kiến sự thay đổi.

📝 Ví dụ thực tế

Many companies have witnessed significant growth in online sales.

多くの企業がオンライン売上の著しい成長を経験してきた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new report _______ a significant shift in consumer preferences.

Q2: According to the _______, the accident occurred due to heavy fog.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉