TOEIC Level 500
widespread
adjective (形容詞)
Lan rong, pho bien, rong rai.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi xu huong, anh huong hoac y kien lan rong trong pham vi lon.
📝 Ví dụ thực tế
The use of smartphones has become widespread globally.
スマートフォンの利用は世界中で普及している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new product gained _______ acceptance among consumers.
Q2: A _______ concern about the environmental impact of plastic waste is growing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.