TOEIC Level 500
waste
noun (名詞), verb (動詞)
Chất thải, rác thải; sự lãng phí.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong xử lý chất thải hoặc lãng phí thời gian, tài nguyên.
📝 Ví dụ thực tế
The factory implemented new measures to reduce industrial waste.
その工場は産業廃棄物を減らすための新しい措置を実施しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To avoid _______, please turn off all lights when leaving the office.
Q2: The company is exploring ways to minimize production _______ and improve efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.