TOEIC Level 500
warranty
noun (名詞)
Sự bảo hành, giấy bảo hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong điều khoản mua sắm, sửa chữa và dịch vụ khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The new laptop comes with a three-year warranty.
新しいノートパソコンには3年間の保証が付いています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers should check the product _______ period before making a purchase.
Q2: The repair service is free if the damage is covered under the manufacturer's _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.