TOEIC Level 500
wage
noun (名詞)
Tiền công, tiền lương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ tiền lương trả theo giờ hoặc ngày, như 'minimum wage'.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy aims to increase the minimum wage for all workers.
その新方針は、全労働者の最低賃金を上げることを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are demanding higher ______ in response to the rising cost of living.
Q2: The company announced an increase in hourly ______ for part-time staff.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.