TOEIC Level 500
volunteer
noun/verb (名詞/動詞)
Tình nguyện viên (danh từ); tình nguyện (động từ).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh hoạt động cộng đồng hoặc hỗ trợ sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
Many local volunteers offered their time to organize the community festival.
多くの地元のボランティアが、地域のお祭りの企画に時間を提供した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual charity run relies heavily on the dedication of numerous _______.
Q2: Ms. Tanaka _______ to lead the new sustainability initiative, demonstrating her commitment to environmental causes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.