TOEIC Level 500
Verify
verb (動詞)
Xác minh, kiểm chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi xác minh tính chính xác của thông tin trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
We need to verify the customer's identity before processing the refund.
返金処理を行う前に、お客様の身元を確認する必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The auditor's job is to _______ the accuracy of the financial records.
Q2: Please _______ that all the details on the form are correct before signing.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.