🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Venue
noun (名詞)

địa điểm tổ chức, nơi gặp gỡ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nơi diễn ra các cuộc họp, sự kiện, buổi hòa nhạc hoặc triển lãm.

📝 Ví dụ thực tế

The conference venue has ample parking space.

その会議会場は十分な駐車スペースがあります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We need to book a suitable _______ for our annual company banquet.

Q2: Please check the directions to the event _______ on our website.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉