TOEIC Level 500
venture
noun (名詞)
dự án kinh doanh mạo hiểm, liên doanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong 'joint venture' để chỉ các dự án kinh doanh mới có rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
The two companies formed a joint venture to develop new technologies.
その2社は新技術を開発するために合弁事業を立ち上げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to invest heavily in a new _______ with a promising startup.
Q2: Establishing a successful _______ in a competitive market requires careful planning and significant capital.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.