TOEIC Level 500
Validate
verb (動詞)
Xác nhận, phê duyệt, làm cho có hiệu lực.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi xác minh tính hợp lệ của dữ liệu, đề xuất hoặc hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The IT department needs to validate the new software before its official release.
IT部門は新しいソフトウェアの正式リリース前にその有効性を確認する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager asked the team to _______ the data before submitting the final report.
Q2: To _______ your claim, please provide original receipts and proof of purchase.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.