TOEIC Level 500
valid
adjective (形容詞)
có hiệu lực, hợp lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thời hạn vé, hợp đồng hoặc tính hợp lý của lập luận.
📝 Ví dụ thực tế
This coupon is valid until the end of the month.
このクーポンは今月末まで有効です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure your passport is _______ for at least six months beyond your travel date.
Q2: The contract will not be considered _______ unless all parties sign it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.