TOEIC Level 500
vacant
adjective (形容詞)
Trống, bỏ trống, khuyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho phòng trống, chỗ đỗ xe trống hoặc vị trí công việc đang tuyển.
📝 Ví dụ thực tế
The office building has several vacant units available for rent.
そのオフィスビルには賃貸可能な空き区画がいくつかあります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants should note that the position for Senior Accountant is currently _______.
Q2: Please park your car in any of the _______ spots near the entrance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.