TOEIC Level 500
utility
noun (名詞)
dịch vụ công ích, tiện ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các dịch vụ điện nước (utility bills) hoặc tính hữu dụng của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The new software provides greater utility for data analysis.
その新しいソフトウェアはデータ分析においてより大きな有用性を提供します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Monthly _______ bills, such as electricity and water, have increased this quarter.
Q2: The designers focused on the _______ of the product, ensuring it was easy to use.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.