TOEIC Level 500
Upgrade
verb (動詞), noun (名詞)
nâng cấp, cải tiến (động từ/danh từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh cải tiến hệ thống, phần mềm, thiết bị hoặc chỗ ngồi.
📝 Ví dụ thực tế
We plan to upgrade our computer systems next month.
来月、コンピュータシステムをアップグレードする予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can _______ their standard subscription to a premium package for an additional fee.
Q2: The hotel announced a significant _______ of its facilities, including new fitness equipment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.