TOEIC Level 500
Upcoming
adjective (形容詞)
Sắp tới, sắp diễn ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sự kiện, cuộc họp hoặc sản phẩm sắp ra mắt.
📝 Ví dụ thực tế
Please check the schedule for the upcoming training session.
今後の研修会のスケジュールを確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees are required to attend the _______ seminar on professional development.
Q2: We are excited about the _______ launch of our new product line.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.