TOEIC Level 500
Unpack
verb (動詞)
Mở kiện hàng, dỡ hành lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi mở bưu kiện gửi đến văn phòng hoặc dỡ hành lý đi công tác.
📝 Ví dụ thực tế
We need to unpack all the new office supplies that arrived today.
今日届いた新しいオフィス用品をすべて開梱する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After the conference, I had to _______ my suitcase and sort out my clothes.
Q2: The team was tasked to _______ the new equipment and set it up in the lab.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.